字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

保健

bǎojiàn

chăm sóc sức khỏe; giữ gìn sức khỏe

Gặp trong câu

合理运动有助于保健。

hélǐ yùndòng yǒuzhùyú bǎojiàn

Vận động hợp lý có ích cho việc chăm sóc sức khỏe.

Các chữ trong từ