字舟Zizhou
健
Học chữ · Cấp 2

健

PinyinjiànHán Việtkiện

khỏe mạnh · làm cho cường tráng

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 健康, 健身, 健全. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 人Cấp 2Viết cấp 27 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 健

7 từ
健康jiànkāngsức khỏe
健身jiànshēntập thể dục
健全jiànquánkhỏe mạnh
保健bǎojiànbảo vệ sức khỏe
健美jiànměikhỏe đẹp
健壮jiànzhuàngcường tráng
稳健wěnjiànvững vàng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 人 · 10 nét

人Bộ thủBộ số 9 trong hệ tra cứu Unicode.
健Số nét10 nét.