字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

保修

bǎoxiū

bảo hành; sửa chữa trong thời hạn bảo hành

Gặp trong câu

这套设备还在保修期内,出现故障可以免费维修。

zhè tào shèbèi hái zài bǎoxiū qī nèi chūxiàn gùzhàng kěyǐ miǎnfèi wéixiū

Bộ thiết bị này vẫn còn trong thời hạn bảo hành; nếu gặp sự cố có thể được sửa miễn phí.

Các chữ trong từ