字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

报社

bàoshè

tòa soạn báo

Gặp trong câu

报社里的资料东一份,西一份,很难整理。

bàoshè lǐ de zīliào dōng yī fèn xī yī fèn hěn nán zhěnglǐ

Tài liệu trong tòa soạn nằm rải rác chỗ một bản chỗ một bản, rất khó sắp xếp.

报社给予年轻记者更多培训机会。

bàoshè jǐyǔ niánqīng jìzhě gèng duō péixùn jīhuì

Tòa soạn dành cho phóng viên trẻ nhiều cơ hội đào tạo hơn.

Các chữ trong từ