字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

悲观

bēiguān

bi quan; tiêu cực

Gặp trong câu

他一开始很悲观,后来认真反思自己的判断。

tā yī kāishǐ hěn bēiguān hòulái rènzhēn fǎnsī zìjǐ de pànduàn

Ban đầu anh ấy khá bi quan, sau đó nghiêm túc nhìn lại phán đoán của mình.

Các chữ trong từ