字舟Zizhou
悲
Học chữ · Cấp 5

悲

PinyinbēiHán Việtbi

buồn · nỗi buồn

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 悲剧, 悲伤, 悲惨. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 心Cấp 5Viết cấp 38 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 悲

8 từ
悲剧bēijùbi kịch
悲伤bēishāngbuồn; đau buồn
悲惨bēicǎnkhốn khổ
悲哀bēi’āiđau buồn
悲观bēiguānbi quan
悲痛bēitòngđau buồn
可悲kěbēiđáng buồn
悲欢离合bēihuān-líhéniềm vui và nỗi buồn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 12 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
悲Số nét12 nét.