字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

悲伤

bēishāng

buồn bã; bi thương

Gặp trong câu

听到消息以后他很悲伤。

tīng dào xiāoxi yǐhòu tā hěn bēishāng

Sau khi nghe tin, anh ấy rất buồn.

Các chữ trong từ