字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

北极

běijí

Bắc Cực; cực Bắc

Gặp trong câu

北极和南极洲分别位于地球两极。

běijí hé Nánjízhōu fēnbié wèiyú dìqiú liǎngjí

Bắc Cực và châu Nam Cực lần lượt nằm ở hai cực Trái Đất.

Các chữ trong từ