字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

被迫

bèipò

bị ép; bị buộc

Gặp trong câu

演员因为天气原因被迫暂停户外演出。

yǎnyuán yīnwèi tiānqì yuányīn bèipò zàntíng hùwài yǎnchū

Diễn viên buộc phải tạm dừng buổi diễn ngoài trời vì thời tiết.

Các chữ trong từ