字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

奔跑

bēnpǎo

chạy; chạy nhanh

Gặp trong câu

他和同伴一起奔跑。

tā hé tóngbàn yìqǐ bēnpǎo

Anh ấy chạy cùng bạn đồng hành.

Các chữ trong từ