字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

本能

běnnéng

bản năng; theo bản năng

Gặp trong câu

遇到危险时,他本能地后退。

yùdào wēixiǎn shí tā běnnéng de hòutuì

Khi gặp nguy hiểm, anh ấy lùi lại theo bản năng.

Các chữ trong từ