字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

本身

běnshēn

bản thân; tự thân

Gặp trong câu

我们好容易才找到了这家店,店本身其实并不难找。

wǒmen hǎoróngyì cái zhǎo dào le zhè jiā diàn diàn běnshēn qíshí bìng bù nán zhǎo

Chúng tôi khó khăn lắm mới tìm được cửa hàng này, dù bản thân cửa hàng thực ra không khó tìm.

Các chữ trong từ