字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

本土

běntǔ

bản địa; trong nước; tại địa phương

Gặp trong câu

本土艺人用布制作传统作品。

běntǔ yìrén yòng bù zhìzuò chuántǒng zuòpǐn

Nghệ nhân bản địa dùng vải để làm tác phẩm truyền thống.

Các chữ trong từ