字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

比方

bǐfang

ví dụ; ví như; chẳng hạn

Gặp trong câu

比方说,这个道理可以用生活中的例子来解释。

bǐfang shuō zhè gè dàolǐ kěyǐ yòng shēnghuó zhōng de lìzi lái jiěshì

Ví dụ, đạo lý này có thể được giải thích bằng một ví dụ trong đời sống.

Các chữ trong từ