字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

博览会

bólǎnhuì

hội chợ triển lãm; triển lãm quy mô lớn

Gặp trong câu

这次博览会吸引了海内外很多企业参加。

zhè cì bólǎnhuì xīyǐn le hǎi nèiwài hěn duō qǐyè cānjiā

Hội chợ triển lãm lần này thu hút nhiều doanh nghiệp trong và ngoài nước tham gia.

Các chữ trong từ