字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

薄弱

bóruò

yếu; mỏng yếu

Gặp trong câu

这个环节比较薄弱。

zhè gè huánjié bǐjiào bóruò

Khâu này khá yếu.

Các chữ trong từ