字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

脖子

bózi

cổ (bộ phận cơ thể)

Gặp trong câu

维修热水器时别把脖子伸得太近。

wéixiū rèshuǐqì shí bié bǎ bózi shēn de tài jìn

Khi sửa máy nước nóng, đừng đưa cổ lại quá gần.

Các chữ trong từ