字舟Zizhou
脖
Học chữ · Cấp 7-9

脖

PinyinbóHán Việtbột

cổ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 脖子. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

11 nétBộ 肉Cấp 7-91 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 脖

1 từ
脖子bózicổ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 肉 · 11 nét

肉Bộ thủBộ số 130 trong hệ tra cứu Unicode.
脖Số nét11 nét.