字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

不料

búliào

không ngờ; nào ngờ

Gặp trong câu

我本来想坐地铁,不料地铁临时不开了。

wǒ běnlái xiǎng zuò dìtiě búliào dìtiě línshí bù kāi le

Tôi vốn định đi tàu điện ngầm, không ngờ tàu điện ngầm tạm thời không chạy nữa.

Các chữ trong từ