字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

不适

búshì

khó chịu; không khỏe; không thích hợp

Gặp trong câu

他不顾身体不适,仍然坚持把工作做完。

tā búgù shēntǐ búshì réngrán jiānchí bǎ gōngzuò zuò wán

Anh ấy bất chấp cơ thể khó chịu, vẫn kiên trì làm xong công việc.

Các chữ trong từ