他不顾身体不适,仍然坚持把工作做完。
tā búgù shēntǐ búshì réngrán jiānchí bǎ gōngzuò zuò wán
Anh ấy bất chấp cơ thể khó chịu, vẫn kiên trì làm xong công việc.
búshì
tā búgù shēntǐ búshì réngrán jiānchí bǎ gōngzuò zuò wán
Anh ấy bất chấp cơ thể khó chịu, vẫn kiên trì làm xong công việc.