字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

补课

bǔkè

học bù; dạy bù

Gặp trong câu

周末学校安排补课,他晚上还补习数学。

zhōumò xuéxiào ānpái bǔkè tā wǎnshang hái bǔxí shùxué

Cuối tuần trường sắp xếp học bù, buổi tối anh ấy còn học thêm toán.

Các chữ trong từ