字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

部队

bùduì

quân đội; lực lượng quân sự

Gặp trong câu

部队参加了当地的安全保障工作。

bùduì cānjiā le dāngdì de ānquán bǎozhàng gōngzuò

Lực lượng quân đội tham gia công tác bảo đảm an toàn tại địa phương.

Các chữ trong từ