字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

不禁

bùjīn

không khỏi; bất giác

Gặp trong câu

听到这个消息,大家不禁笑了。

tīng dào zhè gè xiāoxi dàjiā bùjīn xiào le

Nghe tin này, mọi người không khỏi bật cười.

Các chữ trong từ