字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
部位
Từ vựng · HSK 6
部位
bùwèi
Nghe phát âm
bộ phận; vị trí trên cơ thể
Gặp trong câu
这个部位还在发育。
zhè gè bùwèi hái zài fāyù
Bộ phận này vẫn đang phát triển.
Các chữ trong từ
部
位
Học trong bài 4 →
Tra từ khác