字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

布置

bùzhì

bố trí; sắp xếp; giao nhiệm vụ

Gặp trong câu

主管先给大家分工,再布置今天的任务。

zhǔguǎn xiān gěi dàjiā fēngōng zài bùzhì jīntiān de rènwu

Người phụ trách phân công cho mọi người trước rồi giao nhiệm vụ hôm nay.

Các chữ trong từ