字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

财产

cáichǎn

tài sản

Gặp trong câu

兄弟为了财产争夺多年。

xiōngdì wèile cáichǎn zhēngduó duō nián

Anh em tranh giành tài sản nhiều năm.

Các chữ trong từ