字舟Zizhou
财
Học chữ · Cấp 4

财 / 財

PinyincáiHán Việttài

tiền · tài sản

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 财产, 财富, 理财. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

7 nétBộ 贝Cấp 4Viết cấp 310 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 财

10 từ
财产cáichǎntài sản
财富cáifùsự giàu có
理财lǐ∥cáiquản lý tài sản; quản lý tài chính; quản lý tiền bạc
财经cáijīngtài chính và kinh tế
财力cáilìnguồn lực tài chính
财务cáiwùcông việc tài chính
财物cáiwùtài sản
财政cáizhèngtài chính
发财fā∥cáiphát tài
钱财qiáncáicủa cải
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 贝 · 7 nét

贝Bộ thủBộ số 154' trong hệ tra cứu Unicode.
财Số nét7 nét.
財phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.