字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

才华

cáihuá

tài hoa; tài năng thiên phú

Gặp trong câu

他很有才华,也很有组织才能。

tā hěn yǒu cáihuá yě hěn yǒu zǔzhī cáinéng

Anh ấy rất có tài hoa và cũng có năng lực tổ chức.

Các chữ trong từ