字舟Zizhou
华
Học chữ · Cấp 3

华 / 華

PinyinhuáHán Việthoa / hóa / hoá

tráng lệ · lộng lẫy

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 华人, 中华民族, 华语. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

6 nétBộ 十Cấp 3Viết cấp 212 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 华

12 từ
华人huárénngười Hoa hoặc người gốc Hoa
中华民族Zhōnghuá Mínzúdân tộc Trung Hoa
华语HuáyǔNgôn ngữ Trung Quốc
中华ZhōnghuáTrung Hoa
才华cáihuátài năng
繁华fánhuáphồn hoa
豪华háohuásang trọng
华丽huálìrực rỡ
华侨huáqiáoHoa kiều
华裔huáyìngười Hoa
精华jīnghuáđặc điểm tốt nhất
嘉年华jiāniánhuálễ hội hóa trang
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 十 · 6 nét

十Bộ thủBộ số 24 trong hệ tra cứu Unicode.
华Số nét6 nét.
華phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.