字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

财物

cáiwù

tài vật; của cải/đồ đạc có giá trị

Gặp trong câu

财富不等于个人财物,财物只是个人拥有的东西。

cáifù bù děngyú gèrén cáiwù cáiwù zhǐshì gèrén yōngyǒu de dōngxi

Của cải không đồng nghĩa với tài vật cá nhân; tài vật chỉ là những thứ một cá nhân sở hữu.

Các chữ trong từ