字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

材质

cáizhì

chất liệu; vật liệu cấu thành

Gặp trong câu

除非先确认材质和尺寸,否则不要下单。

chúfēi xiān quèrèn cáizhì hé chǐcùn fǒuzé bù yào xiàdān

Trừ khi xác nhận chất liệu và kích thước trước, nếu không thì đừng đặt hàng.

Các chữ trong từ