字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

采购

cǎigòu

thu mua; mua sắm

Gặp trong câu

这次采购暂时限于食品和水。

zhè cì cǎigòu zànshí xiànyú shípǐn hé shuǐ

Đợt mua sắm này tạm thời chỉ giới hạn ở thực phẩm và nước.

Các chữ trong từ