字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

参展

cānzhǎn

tham gia triển lãm; trưng bày tại triển lãm

Gặp trong câu

公司准备参展,已经安排人员把产品托运到现场。

gōngsī zhǔnbèi cānzhǎn yǐjīng ānpái rényuán bǎ chǎnpǐn tuōyùn dào xiànchǎng

Công ty chuẩn bị tham gia triển lãm và đã bố trí nhân sự gửi sản phẩm vận chuyển đến địa điểm tổ chức.

Các chữ trong từ