字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

层次

céngcì

tầng/bậc; cấp độ; lớp lang

Gặp trong câu

这项工作有三个层次,第一层称作准备阶段。

zhè xiàng gōngzuò yǒu sān gè céngcì dì yī céng chēngzuò zhǔnbèi jiēduàn

Công việc này có ba cấp độ; cấp đầu tiên được gọi là giai đoạn chuẩn bị.

Các chữ trong từ