字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

层面

céngmiàn

phương diện; tầng mức

Gặp trong câu

我们要从多个层面预防传染病。

wǒmen yào cóng duō gè céngmiàn yùfáng chuánrǎnbìng

Chúng ta cần phòng bệnh truyền nhiễm từ nhiều phương diện.

Các chữ trong từ