字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

产出

chǎnchū

sản xuất/cho ra; sản lượng/đầu ra

Gặp trong câu

这个工厂一天能产出一千件产品。

zhè gè gōngchǎng yī tiān néng chǎnchū yī qiān jiàn chǎnpǐn

Nhà máy này trong một ngày có thể sản xuất một nghìn sản phẩm.

Các chữ trong từ