字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

长短

chángduǎn

độ dài; dài ngắn; ưu khuyết

Gặp trong câu

这两条路长短不一样。

zhè liǎng tiáo lù chángduǎn bù yíyàng

Hai con đường này có độ dài khác nhau.

Các chữ trong từ