字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

常年

chángnián

quanh năm; nhiều năm liền

Gặp trong câu

他常年默默帮助村里的老人。

tā chángnián mòmò bāngzhù cūn lǐ de lǎorén

Anh ấy quanh năm âm thầm giúp đỡ người già trong làng.

Các chữ trong từ