字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
常温
Từ vựng · HSK 6
常温
chángwēn
Nghe phát âm
nhiệt độ thường; nhiệt độ phòng
Gặp trong câu
牛奶不宜长时间放在常温下。
niúnǎi bùyí cháng shíjiān fàng zài chángwēn xià
Sữa không nên để lâu ở nhiệt độ phòng.
Các chữ trong từ
常
温
Học trong bài 78 →
Tra từ khác