字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

厂商

chǎngshāng

nhà sản xuất; hãng

Gặp trong câu

这个活动由社区承办,厂商提供支持。

zhè gè huódòng yóu shèqū chéngbàn chǎngshāng tígōng zhīchí

Hoạt động này do cộng đồng tổ chức, nhà sản xuất cung cấp hỗ trợ.

Các chữ trong từ