字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

超越

chāoyuè

vượt qua; vượt lên; vượt ra ngoài

Gặp trong câu

这次不止提高了速度,成绩还超越了我们原来的目标。

zhè cì bùzhǐ tígāo le sùdù chéngjì hái chāoyuè le wǒmen yuánlái de mùbiāo

Lần này không chỉ tốc độ được cải thiện mà thành tích còn vượt mục tiêu ban đầu của chúng tôi.

Các chữ trong từ