字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

吵架

chǎojià

cãi nhau

Gặp trong câu

他们昨天吵架了,今天又因为同一件事争吵。

tāmen zuótiān chǎojià le jīntiān yòu yīnwèi tóngyī jiàn shì zhēngchǎo

Hôm qua họ đã cãi nhau, hôm nay lại tranh cãi vì cùng một việc.

Các chữ trong từ