字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
称呼
Từ vựng · HSK 6
称呼
chēnghu
Nghe phát âm
cách xưng hô; gọi/xưng hô
Gặp trong câu
这个称呼很正式。
zhè gè chēnghu hěn zhèngshì
Cách xưng hô này rất trang trọng.
Các chữ trong từ
称
呼
Học trong bài 86 →
Tra từ khác