字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

称呼

chēnghu

cách xưng hô; gọi/xưng hô

Gặp trong câu

这个称呼很正式。

zhè gè chēnghu hěn zhèngshì

Cách xưng hô này rất trang trọng.

Các chữ trong từ