字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

成交

chéngjiāo

chốt giao dịch; giao dịch thành công

Gặp trong câu

双方终于成交了。

shuāngfāng zhōngyú chéngjiāo le

Hai bên cuối cùng đã chốt giao dịch.

Các chữ trong từ