字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

承诺

chéngnuò

cam kết; hứa

Gặp trong câu

他承诺按时完成任务。

tā chéngnuò ànshí wánchéng rènwu

Anh ấy cam kết hoàn thành nhiệm vụ đúng hạn.

Các chữ trong từ