字舟Zizhou
诺
Học chữ · Cấp 6

诺 / 諾

PinyinnuòHán Việtnặc

đồng ý · hứa

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 承诺, 诺言. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 讠Cấp 62 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 诺

2 từ
承诺chéngnuòhứa
诺言nuòyánlời hứa
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 讠 · 10 nét

讠Bộ thủBộ số 149' trong hệ tra cứu Unicode.
诺Số nét10 nét.
諾phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.