字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

呈现

chéngxiàn

thể hiện; trình bày; hiện ra

Gặp trong câu

这座楼采用低碳设计,整体呈现出明显的节能效果。

zhè zuò lóu cǎiyòng dītàn shèjì zhěngtǐ chéngxiàn chū míngxiǎn de jiénéng xiàoguǒ

Tòa nhà này dùng thiết kế carbon thấp, tổng thể thể hiện hiệu quả tiết kiệm năng lượng rõ rệt.

Các chữ trong từ