字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

成效

chéngxiào

hiệu quả; thành quả đạt được

Gặp trong câu

新办法已经取得明显成效。

xīn bànfǎ yǐjīng qǔdé míngxiǎn chéngxiào

Cách làm mới đã đạt hiệu quả rõ rệt.

Các chữ trong từ