字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

成语

chéngyǔ

thành ngữ

Gặp trong câu

学习成语时,要结合前后的句子解读意思。

xuéxí chéngyǔ shí yào jiéhé qiánhòu de jùzi jiědú yìsi

Khi học thành ngữ cần kết hợp câu trước sau để diễn giải ý nghĩa.

Các chữ trong từ