字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 6

城镇

chéngzhèn

thị trấn; khu đô thị nhỏ

Gặp trong câu

这个城镇的店铺由附近的市场供应日用品。

zhè gè chéngzhèn de diànpù yóu fùjìn de shìchǎng gōngyìng rìyòngpǐn

Các cửa hàng của thị trấn này được khu chợ gần đó cung ứng đồ dùng hằng ngày.

Các chữ trong từ